Omni-benevolence

Sự toàn thiện (trong ý nghĩa trọn vẹn trong sự nhân từ)

Omni-benevolent of God: Sự tốt lành tuyệt đối của Đức Chúa Trời

Trong tiếng Việt, “toàn thiện” có thể được hiểu là “hoàn hảo về mọi phương diện”, tuy nhiên benevolence nhấn mạnh đến sự tốt lành, nhân từ và yêu thương, chứ không phải mọi khía cạnh của sự hoàn hảo.

Omnibenevolent nghĩa là sự trọn vẹn trong sự nhân từ

Đây là cách diễn đạt sát với từ nguyên hơn:

  • benevolence = lòng nhân từ, thiện ý, sự tốt lành.
  • omnibenevolence = Đức Chúa Trời hoàn toàn tốt lành và nhân từ.

Cách dịch này chính xác hơn về mặt ngữ nghĩa, nhưng dài và không phải là một thuật ngữ ngắn gọn.

Omnibenevolence nhấn mạnh rằng: Đức Chúa Trời là hoàn toàn tốt lành, hoàn toàn nhân từ, và mọi hành động của Ngài đều phù hợp với bản tính tốt lành của Ngài.

Loading

Được đăng bởi

Luke Nguyen

Founder and writer of vietchurch.net

0 0 đánh giá
Chấm Điểm Mức Độ Chính Xác Từ Vựng Này
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp Ý Từ Vựng
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy góp ý từ vựng.x